protection

/pɹəˈtɛkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự bảo vệ, sự che chở
🎯
Đừng chỉ tra "protection" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of keeping someone or something unharmed
✏️
Câu ví dụ
The insurance policy offers protection against financial losses due to unexpected events .
Chính sách bảo hiểm cung cấp bảo vệ chống lại tổn thất tài chính do các sự kiện bất ngờ.
✅
Luyện tập

"protection" nghĩa là gì?