Nghĩa tiếng Việt
sự bảo vệ, sự che chở
Đừng chỉ tra "protection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of keeping someone or something unharmed
Câu ví dụ
The insurance policy offers protection against financial losses due to unexpected events .
Chính sách bảo hiểm cung cấp bảo vệ chống lại tổn thất tài chính do các sự kiện bất ngờ.
Luyện tập
"protection" nghĩa là gì?