minority

/maɪˈnɔɹəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiểu số
🎯
Đừng chỉ tra "minority" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small group of people who differ in race, religion, etc. and are often mistreated by the society
✏️
Câu ví dụ
He is researching the history of minority communities in the area .
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của các cộng đồng thiểu số trong khu vực.
✅
Luyện tập

"minority" nghĩa là gì?