Nghĩa tiếng Việt
thiểu số
Đừng chỉ tra "minority" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small group of people who differ in race, religion, etc. and are often mistreated by the society
Câu ví dụ
He is researching the history of minority communities in the area .
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của các cộng đồng thiểu số trong khu vực.
Luyện tập
"minority" nghĩa là gì?