to bewitch
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bỏ bùa, yểm bùa
Definition (English)
to use a spell against someone
Câu ví dụ
The ancient spell was used to bewitch the hero , making him forget his true purpose .
Câu thần chú cổ xưa được sử dụng để mê hoặc anh hùng, khiến anh ta quên mất mục đích thực sự của mình.
Luyện tập
"to bewitch" nghĩa là gì?