rosary

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tràng hạt, chuỗi hạt
🎯
Đừng chỉ tra "rosary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of beads used for counting prayers, especially in the Catholic tradition
✏️
Câu ví dụ
The rosary is employed as a means of seeking divine guidance , strength , and protection during challenging times .
Tràng hạt được sử dụng như một phương tiện để tìm kiếm sự hướng dẫn, sức mạnh và sự bảo vệ thiêng liêng trong những thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"rosary" nghĩa là gì?