Nghĩa tiếng Việt
coda, đoạn kết
Đừng chỉ tra "coda" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the final passage of an extended musical composition
Câu ví dụ
The audience erupted in applause as the coda ended , impressed by the musicians ' ability to deliver such a captivating and climactic finale .
Khán giả bùng nổ trong tràng pháo tay khi coda kết thúc, ấn tượng với khả năng của các nhạc công trong việc trình diễn một kết thúc hấp dẫn và đỉnh cao như vậy.
Luyện tập
"coda" nghĩa là gì?