to count
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đếm
Đừng chỉ tra "to count" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to determine the number of people or objects in a group
Câu ví dụ
Right now , the cashier is actively counting the money in the cash register .
Ngay bây giờ, nhân viên thu ngân đang tích cực đếm tiền trong máy tính tiền.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to count" nghĩa là gì?