to sentence
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kết án
Đừng chỉ tra "to sentence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially state the punishment of someone found guilty in a court of law
Câu ví dụ
After the trial , the judge carefully sentenced the convicted murderer .
Sau phiên tòa, thẩm phán đã cẩn thận kết án kẻ giết người bị kết án.
Luyện tập
"to sentence" nghĩa là gì?