likewise

/ˈɫaɪˌkwaɪz/ Cách đọc ký hiệu này?
Interjection / Thán từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Tương tự !, Cũng vậy !
🎯
Đừng chỉ tra "likewise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show one feels the same as another person about a particular thing or is willing to do the same thing they do
✏️
Câu ví dụ
Likewise, have a great time on your vacation!
Tương tự, chúc bạn có một kỳ nghỉ tuyệt vời!
✅
Luyện tập

"likewise" nghĩa là gì?