to purchase

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mua, sắm
🎯
Đừng chỉ tra "to purchase" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get goods or services in exchange for money or other forms of payment
✏️
Câu ví dụ
The family has recently purchased a new car for their daily commute .
Gia đình vừa mua một chiếc xe mới cho việc đi lại hàng ngày.
✅
Luyện tập

"to purchase" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Purchase