to dye

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhuộm, tẩm màu
🎯
Đừng chỉ tra "to dye" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change the color of something using a liquid substance
✏️
Câu ví dụ
Some people prefer to dye their gray hair instead of leaving it natural .
Một số người thích nhuộm tóc bạc của họ thay vì để nó tự nhiên.
✅
Luyện tập

"to dye" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Color