to exit
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
rời khỏi, thoát ra
Đừng chỉ tra "to exit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave a place, vehicle, etc.
Câu ví dụ
In case of a fire drill , employees are instructed to calmly exit the building .
Trong trường hợp diễn tập cháy, nhân viên được hướng dẫn bình tĩnh rời khỏi tòa nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to die chết, qua đời
Trái nghĩa
to enter vào
Luyện tập
"to exit" nghĩa là gì?