bulletproof vest

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo chống đạn, áo giáp chống đạn
🎯
Đừng chỉ tra "bulletproof vest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of protective clothing worn to shield against bullets and keep the wearer safe from injury
✏️
Câu ví dụ
The SWAT team members donned their bulletproof vests before entering the building to apprehend the suspect .
Các thành viên đội SWAT mặc áo chống đạn trước khi vào tòa nhà để bắt giữ nghi phạm.
✅
Luyện tập

"bulletproof vest" nghĩa là gì?