to mate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao phối, sinh sản
🎯
Đừng chỉ tra "to mate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of animals) to have sex for breeding or reproduction
✏️
Câu ví dụ
Do n't disturb animals in the wild when they are trying to mate.
Đừng làm phiền động vật trong tự nhiên khi chúng đang cố gắng giao phối.
✅
Luyện tập

"to mate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming