to mate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giao phối, sinh sản
Đừng chỉ tra "to mate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of animals) to have sex for breeding or reproduction
Câu ví dụ
Do n't disturb animals in the wild when they are trying to mate.
Đừng làm phiền động vật trong tự nhiên khi chúng đang cố gắng giao phối.
Luyện tập
"to mate" nghĩa là gì?