Nghĩa tiếng Việt
bực mình, khó chịu
Đừng chỉ tra "peeved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
irritated or angered by a particular situation or person
Câu ví dụ
The unexpected cancellation of the event left attendees peeved and frustrated.
Việc hủy bỏ sự kiện bất ngờ đã khiến những người tham dự bực bội và thất vọng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
annoyed bực mình, khó chịu
Luyện tập
"peeved" nghĩa là gì?