tell-all
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, thẳng thắn
Đừng chỉ tra "tell-all" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a book, an interview, etc.) including shocking information, revealed by an individual, usually a celebrity
Câu ví dụ
The podcast host conducted a tell-all interview with the whistleblower , uncovering hidden truths about the scandal .
Người dẫn podcast đã thực hiện một cuộc phỏng vấn bóc trần với người tố cáo, tiết lộ những sự thật ẩn giấu về vụ bê bối.
Luyện tập
"tell-all" nghĩa là gì?