euphonious
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
du dương, êm tai
Đừng chỉ tra "euphonious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pleasing to the ear
Câu ví dụ
The birdsong in the morning was so euphonious that it became her favorite part of the day .
Tiếng hót của chim vào buổi sáng du dương đến nỗi nó trở thành phần yêu thích trong ngày của cô.
Luyện tập
"euphonious" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Sounds
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat