symbiosis

/ˌsɪmbaɪˈoʊsəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cộng sinh, quan hệ cộng sinh
🎯
Đừng chỉ tra "symbiosis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a close and often long-term interaction between two different species living in close physical association, typically to the advantage of both
✏️
Câu ví dụ
The coral reefs showcase a remarkable example of symbiosis, where corals and algae live together , with corals providing shelter and nutrients while algae provide food through photosynthesis .
Các rạn san hô thể hiện một ví dụ đáng chú ý về sự cộng sinh, nơi san hô và tảo sống cùng nhau, với san hô cung cấp nơi trú ẩn và chất dinh dưỡng trong khi tảo cung cấp thức ăn thông qua quang hợp.
✅
Luyện tập

"symbiosis" nghĩa là gì?