to bootleg
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm giả, bán bất hợp pháp
Đừng chỉ tra "to bootleg" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sell or distribute illicit products, such as drugs, alcohol, or counterfeit goods
Câu ví dụ
Police shut down a network that bootlegged alcohol across state lines .
Cảnh sát đã đóng cửa một mạng lưới buôn lậu rượu qua biên giới tiểu bang.
Luyện tập
"to bootleg" nghĩa là gì?