Nghĩa tiếng Việt
lính, quân nhân
Đừng chỉ tra "soldier" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who serves in an army, particularly a person who is not an officer
Câu ví dụ
The soldier polished his boots until they shone .
Người lính đánh bóng đôi giày của mình cho đến khi chúng sáng bóng.
Luyện tập
"soldier" nghĩa là gì?