only

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ, duy nhất
🎯
Đừng chỉ tra "only" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with anyone or anything else excluded
✏️
Câu ví dụ
We go to the park only on weekends .
Chúng tôi đến công viên chỉ vào cuối tuần.
✅
Luyện tập

"only" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Unity and Autonomy