to deport
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trục xuất, trả về nước
Đừng chỉ tra "to deport" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force a foreigner to leave a country, usually because they have broken the law
Câu ví dụ
Border patrol agents are currently deporting a group of migrants apprehended near the southern border .
Các nhân viên tuần tra biên giới hiện đang trục xuất một nhóm người di cư bị bắt gần biên giới phía nam.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to behave cư xử, hành động
Luyện tập
"to deport" nghĩa là gì?