to deport

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trục xuất, trả về nước
🎯
Đừng chỉ tra "to deport" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to force a foreigner to leave a country, usually because they have broken the law
✏️
Câu ví dụ
Border patrol agents are currently deporting a group of migrants apprehended near the southern border .
Các nhân viên tuần tra biên giới hiện đang trục xuất một nhóm người di cư bị bắt gần biên giới phía nam.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to deport" nghĩa là gì?