Nghĩa tiếng Việt
người chiến thắng, người thắng cuộc
Đừng chỉ tra "winner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who achieves the best results or performs better than other players in a game, sport, or competition
Câu ví dụ
Being the winner of that scholarship changed her life .
Là người chiến thắng của học bổng đó đã thay đổi cuộc đời cô.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
loser kẻ thua cuộc
Luyện tập
"winner" nghĩa là gì?