winner

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người chiến thắng, người thắng cuộc
🎯
Đừng chỉ tra "winner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who achieves the best results or performs better than other players in a game, sport, or competition
✏️
Câu ví dụ
Being the winner of that scholarship changed her life .
Là người chiến thắng của học bổng đó đã thay đổi cuộc đời cô.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa loser kẻ thua cuộc
✅
Luyện tập

"winner" nghĩa là gì?