zooplankton
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
động vật phù du, sinh vật phù du động vật
Đừng chỉ tra "zooplankton" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
microscopic animals that float in bodies of water, serving as an important food source for many aquatic organisms
Câu ví dụ
Commercial fisheries rely on zooplankton as a primary food source for economically important species like fish and whales , highlighting their ecological significance .
Ngư nghiệp thương mại dựa vào zooplankton như một nguồn thức ăn chính cho các loài quan trọng về kinh tế như cá và cá voi, làm nổi bật tầm quan trọng sinh thái của chúng.
Luyện tập
"zooplankton" nghĩa là gì?