unprosperous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không thịnh vượng, không thành công
Đừng chỉ tra "unprosperous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not doing well or not having enough money or success
Câu ví dụ
The unprosperous state of the economy led to widespread unemployment and hardship for many families .
Tình trạng không thịnh vượng của nền kinh tế dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng và khó khăn cho nhiều gia đình.
Luyện tập
"unprosperous" nghĩa là gì?