Nghĩa tiếng Việt
thuộc về cha mẹ, liên quan đến vai trò làm cha mẹ
Đừng chỉ tra "parental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to parents or the role of parenting
Câu ví dụ
She sought parental advice from her own parents when facing difficult decisions .
Cô ấy tìm kiếm lời khuyên của cha mẹ từ chính cha mẹ mình khi đối mặt với những quyết định khó khăn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"parental" nghĩa là gì?