vodka

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu vodka
🎯
Đừng chỉ tra "vodka" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strong, clear alcoholic drink made from grain or potatoes, originally from Russia
✏️
Câu ví dụ
She used vodka as a base for homemade infusions , adding fruits and herbs for flavor .
Cô ấy đã sử dụng vodka làm nền cho các loại truyền tự chế, thêm trái cây và thảo mộc để tạo hương vị.
✅
Luyện tập

"vodka" nghĩa là gì?