stepbrother
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
anh trai kế, em trai kế
Đừng chỉ tra "stepbrother" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the son of one's stepfather or stepmother from a previous relationship
Câu ví dụ
It was strange at first to have a stepbrother, but now I ca n't imagine my life without him .
Lúc đầu thật lạ khi có một anh em cùng cha khác mẹ, nhưng giờ tôi không thể tưởng tượng cuộc sống của mình mà không có anh ấy.
Luyện tập
"stepbrother" nghĩa là gì?