to flash
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lóe lên, chớp sáng
Đừng chỉ tra "to flash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shine brightly but temporarily
Câu ví dụ
The reflective sign on the road flashed in the headlights of passing cars .
Biển báo phản quang trên đường lóe lên trong ánh đèn pha của những chiếc xe đi ngang qua.
Luyện tập
"to flash" nghĩa là gì?