Nghĩa tiếng Việt
con riêng, con ghẻ
Đừng chỉ tra "stepchild" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a child of one's husband or wife from a former marriage
Câu ví dụ
The counselor provided advice on how to navigate the dynamics of having a stepchild.
Cố vấn đã đưa ra lời khuyên về cách điều hướng động lực của việc có một con riêng.
Luyện tập
"stepchild" nghĩa là gì?