stepchild

/ˈstɛpˌtʃaɪɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
con riêng, con ghẻ
🎯
Đừng chỉ tra "stepchild" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a child of one's husband or wife from a former marriage
✏️
Câu ví dụ
The counselor provided advice on how to navigate the dynamics of having a stepchild.
Cố vấn đã đưa ra lời khuyên về cách điều hướng động lực của việc có một con riêng.
✅
Luyện tập

"stepchild" nghĩa là gì?