Nghĩa tiếng Việt
con gái riêng của vợ/chồng, con gái của vợ/chồng từ mối quan hệ trước
Đừng chỉ tra "stepdaughter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the daughter of one's spouse from a past relationship
Câu ví dụ
He proudly attended his stepdaughter's graduation , cheering her on from the audience .
Ông đã tự hào tham dự lễ tốt nghiệp của con gái riêng của vợ, cổ vũ cô ấy từ khán giả.
Luyện tập
"stepdaughter" nghĩa là gì?