liquor

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu mạnh, đồ uống có cồn
🎯
Đừng chỉ tra "liquor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any kind of alcoholic drink made through the process of heating and cooling, such as whiskey, vodka, rum, gin, and tequila
✏️
Câu ví dụ
They celebrated the occasion with a toast , raising their glasses filled with fine liquor.
Họ đã kỷ niệm dịp này bằng một lời chúc, nâng ly đầy rượu ngon.
✅
Luyện tập

"liquor" nghĩa là gì?