Nghĩa tiếng Việt
búa tạ, búa lớn
Đừng chỉ tra "sledgehammer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large tool consisted of a long handle with a heavy metal block at its end, used with both hands to break a stone, etc.
Câu ví dụ
The sledgehammer's weight made it ideal for delivering powerful strikes .
Trọng lượng của búa tạ làm cho nó lý tưởng để thực hiện những cú đánh mạnh mẽ.
Luyện tập
"sledgehammer" nghĩa là gì?