sledgehammer

/ˈsɫɛdʒˌhæmɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
búa tạ, búa lớn
🎯
Đừng chỉ tra "sledgehammer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large tool consisted of a long handle with a heavy metal block at its end, used with both hands to break a stone, etc.
✏️
Câu ví dụ
The sledgehammer's weight made it ideal for delivering powerful strikes .
Trọng lượng của búa tạ làm cho nó lý tưởng để thực hiện những cú đánh mạnh mẽ.
✅
Luyện tập

"sledgehammer" nghĩa là gì?