Nghĩa tiếng Việt
dao cạo điện, máy cạo râu
Đừng chỉ tra "shaver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electric tool used for shaving
Câu ví dụ
The shaver comes with a cleaning brush for easy maintenance .
Máy cạo râu đi kèm với bàn chải làm sạch để bảo dưỡng dễ dàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"shaver" nghĩa là gì?