sundial

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ mặt trời, bóng mặt trời
🎯
Đừng chỉ tra "sundial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an instrument used in the past to tell the time using the shadow made by a metal piece on a flat stone
✏️
Câu ví dụ
The sundial's engraved markings helped in reading the time even in bright sunlight .
Các vạch khắc trên đồng hồ mặt trời giúp đọc giờ ngay cả trong ánh sáng mặt trời chói chang.
✅
Luyện tập

"sundial" nghĩa là gì?