Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ mặt trời, bóng mặt trời
Đừng chỉ tra "sundial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an instrument used in the past to tell the time using the shadow made by a metal piece on a flat stone
Câu ví dụ
The sundial's engraved markings helped in reading the time even in bright sunlight .
Các vạch khắc trên đồng hồ mặt trời giúp đọc giờ ngay cả trong ánh sáng mặt trời chói chang.
Luyện tập
"sundial" nghĩa là gì?