millennium

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên niên kỷ, nghìn năm
🎯
Đừng chỉ tra "millennium" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of one thousand years, usually calculated from the year of the birth of Jesus Christ
✏️
Câu ví dụ
Futurists speculate about technological advancements that may shape the next millennium.
Các nhà tương lai học suy đoán về những tiến bộ công nghệ có thể định hình thiên niên kỷ tới.
✅
Luyện tập

"millennium" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này