annually

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng năm, mỗi năm
💡
Definition (English)
in a way that happens once every year
✏️
Câu ví dụ
The garden show takes place annually.
Buổi triển lãm vườn diễn ra hàng năm.
Luyện tập

"annually" nghĩa là gì?