Nghĩa tiếng Việt
hàng năm, mỗi năm
Đừng chỉ tra "annually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that happens once every year
Câu ví dụ
The garden show takes place annually.
Buổi triển lãm vườn diễn ra hàng năm.
Luyện tập
"annually" nghĩa là gì?