Nghĩa tiếng Việt
cổ đông, người nắm giữ cổ phiếu
Đừng chỉ tra "stockholder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an individual, institution, etc. that owns shares or stocks in a corporation
Câu ví dụ
Corporate transparency is essential for building trust and maintaining positive relationships with stockholders, who rely on accurate information to make investment decisions .
Sự minh bạch của doanh nghiệp là điều cần thiết để xây dựng niềm tin và duy trì mối quan hệ tích cực với các cổ đông, những người dựa vào thông tin chính xác để đưa ra quyết định đầu tư.
Luyện tập
"stockholder" nghĩa là gì?