life-changing

/ˈɫaɪfˌtʃeɪndʒɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi cuộc đời, biến đổi cuộc sống
🎯
Đừng chỉ tra "life-changing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so impactful that can change someone's life
✏️
Câu ví dụ
Attending that conference turned out to be a life-changing experience for her .
Tham dự hội nghị đó hóa ra là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với cô ấy.
✅
Luyện tập

"life-changing" nghĩa là gì?