latest

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mới nhất, gần đây nhất
🎯
Đừng chỉ tra "latest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurred, created, or updated most recently in time
✏️
Câu ví dụ
His latest film has received critical acclaim worldwide .
Bộ phim mới nhất của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình trên toàn thế giới.
✅
Luyện tập

"latest" nghĩa là gì?