to approve
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phê duyệt, chấp thuận
Đừng chỉ tra "to approve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially agree to a plan, proposal, etc.
Câu ví dụ
The government has approved additional funding for the project .
Chính phủ đã phê duyệt thêm kinh phí cho dự án.
Luyện tập
"to approve" nghĩa là gì?