Nghĩa tiếng Việt
chín, sẵn sàng để ăn
Đừng chỉ tra "ripe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of fruit or crop) fully developed and ready for consumption
Câu ví dụ
The tomatoes were perfectly ripe, with a vibrant red color and firm texture .
Những quả cà chua đã chín hoàn hảo, với màu đỏ rực rỡ và kết cấu chắc chắn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
mature trưởng thành, chín chắn
Trái nghĩa
green xanh lá cây
Luyện tập
"ripe" nghĩa là gì?