mall
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm thương mại, khu mua sắm
Definition (English)
a large building or enclosed area, where many stores are placed
Câu ví dụ
The mall offers a wide variety of stores , from high-end boutiques to budget-friendly shops .
Trung tâm mua sắm cung cấp nhiều loại cửa hàng, từ các cửa hàng cao cấp đến các cửa hàng thân thiện với ngân sách.
Luyện tập
"mall" nghĩa là gì?