mall

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm thương mại, khu mua sắm
🎯
Đừng chỉ tra "mall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a large building or enclosed area, where many stores are placed
✏️
Câu ví dụ
The mall offers a wide variety of stores , from high-end boutiques to budget-friendly shops .
Trung tâm mua sắm cung cấp nhiều loại cửa hàng, từ các cửa hàng cao cấp đến các cửa hàng thân thiện với ngân sách.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa center trung tâm, giữa
✅
Luyện tập

"mall" nghĩa là gì?