chopstick

/ˈtʃɑpˌstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đũa, đũa ăn
🎯
Đừng chỉ tra "chopstick" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the two thin, typically wooden sticks, used particularly by people of China, Japan, etc., to eat food
✏️
Câu ví dụ
Many Asian restaurants provide chopsticks alongside utensils like forks and knives for diners to use according to their preference.
Nhiều nhà hàng châu Á cung cấp đũa cùng với dụng cụ như nĩa và dao để thực khách sử dụng theo sở thích của họ.
✅
Luyện tập

"chopstick" nghĩa là gì?