Nghĩa tiếng Việt
đũa, đũa ăn
Đừng chỉ tra "chopstick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the two thin, typically wooden sticks, used particularly by people of China, Japan, etc., to eat food
Câu ví dụ
Many Asian restaurants provide chopsticks alongside utensils like forks and knives for diners to use according to their preference.
Nhiều nhà hàng châu Á cung cấp đũa cùng với dụng cụ như nĩa và dao để thực khách sử dụng theo sở thích của họ.
Luyện tập
"chopstick" nghĩa là gì?