whole

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, đầy đủ
🎯
Đừng chỉ tra "whole" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
including every part, member, etc.
✏️
Câu ví dụ
They read the whole story aloud in class .
Họ đọc toàn bộ câu chuyện lớn tiếng trong lớp.
✅
Luyện tập

"whole" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety