Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, đầy đủ
Đừng chỉ tra "whole" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
including every part, member, etc.
Câu ví dụ
They read the whole story aloud in class .
Họ đọc toàn bộ câu chuyện lớn tiếng trong lớp.
Luyện tập
"whole" nghĩa là gì?