to get out
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đi ra, rời khỏi
Đừng chỉ tra "to get out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave somewhere such as a room, building, etc.
Câu ví dụ
I told him to get out of my room when he started snooping through my things.
Tôi bảo anh ta ra khỏi phòng tôi khi anh ta bắt đầu lục lọi đồ đạc của tôi.
Luyện tập
"to get out" nghĩa là gì?