to get out

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi ra, rời khỏi
🎯
Đừng chỉ tra "to get out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave somewhere such as a room, building, etc.
✏️
Câu ví dụ
I told him to get out of my room when he started snooping through my things.
Tôi bảo anh ta ra khỏi phòng tôi khi anh ta bắt đầu lục lọi đồ đạc của tôi.
✅
Luyện tập

"to get out" nghĩa là gì?