neurophysiology

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh lý học thần kinh, sinh lý hệ thần kinh
🎯
Đừng chỉ tra "neurophysiology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the branch of physiology concerning with the functioning of the nervous system
✏️
Câu ví dụ
The neurophysiology course covers topics such as neural signaling , sensory systems , and motor control , providing a comprehensive overview of how the nervous system functions .
Khóa học sinh lý học thần kinh bao gồm các chủ đề như tín hiệu thần kinh, hệ thống cảm giác và kiểm soát vận động, cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về cách hệ thống thần kinh hoạt động.
✅
Luyện tập

"neurophysiology" nghĩa là gì?