computer-aided design technician

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật viên thiết kế hỗ trợ máy tính, nhân viên CAD
🎯
Đừng chỉ tra "computer-aided design technician" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional who uses specialized software to create detailed drawings and plans for buildings, machines, or products
✏️
Câu ví dụ
After completing the design, the CAD technician reviewed it with the architect to make sure everything was accurate.
Sau khi hoàn thành thiết kế, kỹ thuật viên thiết kế hỗ trợ máy tính đã xem xét lại với kiến trúc sư để đảm bảo mọi thứ đều chính xác.
✅
Luyện tập

"computer-aided design technician" nghĩa là gì?