well-padded
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
được độn tốt, đầy đặn
Đừng chỉ tra "well-padded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having extra body weight
Câu ví dụ
The well-padded cat lazed contentedly in the sunbeam streaming through the window .
Con mèo mập mạp lười biếng nằm hạnh phúc trong tia nắng chiếu qua cửa sổ.
Luyện tập
"well-padded" nghĩa là gì?