to expedite

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẩy nhanh, hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "to expedite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speed up or facilitate the progress of an action or task
✏️
Câu ví dụ
The government passed a law to expedite the construction of critical infrastructure projects .
Chính phủ đã thông qua một đạo luật để đẩy nhanh việc xây dựng các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng.
✅
Luyện tập

"to expedite" nghĩa là gì?