vacuole
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không bào, túi nhỏ
Đừng chỉ tra "vacuole" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cell organelle in plants, fungi, and some protists that stores nutrients, manages waste, and helps maintain cell pressure
Câu ví dụ
The size and contents of vacuoles can change dynamically in response to cellular needs and environmental conditions .
Kích thước và nội dung của không bào có thể thay đổi động lực học để đáp ứng nhu cầu tế bào và điều kiện môi trường.
Luyện tập
"vacuole" nghĩa là gì?