vacuole

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không bào, túi nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "vacuole" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cell organelle in plants, fungi, and some protists that stores nutrients, manages waste, and helps maintain cell pressure
✏️
Câu ví dụ
The size and contents of vacuoles can change dynamically in response to cellular needs and environmental conditions .
Kích thước và nội dung của không bào có thể thay đổi động lực học để đáp ứng nhu cầu tế bào và điều kiện môi trường.
✅
Luyện tập

"vacuole" nghĩa là gì?